說話者

shuō huà zhě thuyết thoại giả

Hán Việt: thuyết thoại giả · Pinyin: shuō huà zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thoại) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說話者 huōhuàzhě n. speaker