說話風趣 thuyết thoại phong thú Hán Việt: thuyết thoại phong thú Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 風 (phong) + 趣 (thú)Hán Việtthuyết thoại phong thúCấu tạo說 + 話 + 風 + 趣 · thuyết + thoại + phong + thú nghĩa thành phần: thuyết + thoại + phong + thú Nghĩa EngCihui 說話風趣 huōhuà fēngqù v.p. be a witty talker