說諢經

shuō hùn jīng thuyết ngộn kinh

Hán Việt: thuyết ngộn kinh · Pinyin: shuō hùn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (ngộn) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代"说话"类别之一。演讲宗教故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代"说话"类别之一。演讲宗教故事。