說高說低 thuyết cao thuyết đê Hán Việt: thuyết cao thuyết đê Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 高 (cao) + 說 (thuyết) + 低 (đê)Hán Việtthuyết cao thuyết đêCấu tạo說 + 高 + 說 + 低 · thuyết + cao + thuyết + đê nghĩa thành phần: thuyết + cao + thuyết + đê Nghĩa EngCihui 說高說低 huōgāoshuōdī f.e. criticize others thoughtlessly