請不起 thỉnh bất khởi Hán Việt: thỉnh bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtthỉnh bất khởiCấu tạo請 + 不 + 起 · thỉnh + bất + khởi nghĩa thành phần: thỉnh + bất + khởi Nghĩa EngCihui 請不起 ǐngbùqǐ r.v. cannot afford to hire