請兄入甕 qǐng xiōng rù wèng · thỉnh huynh nhập úng Hán Việt: thỉnh huynh nhập úng · Pinyin: qǐng xiōng rù wèng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 兄 (huynh) + 入 (nhập) + 甕 (úng)Pinyinqǐng xiōng rù wèngHán Việtthỉnh huynh nhập úngCấu tạo請 + 兄 + 入 + 甕 · thỉnh + huynh + nhập + úng nghĩa thành phần: thỉnh + huynh + nhập + úng