請願權

thỉnh nguyện quyền

Hán Việt: thỉnh nguyện quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (nguyện) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 請願權 ǐngyuànquán n. right of petition