請撥單 thỉnh bát đan Hán Việt: thỉnh bát đan Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 撥 (bát) + 單 (đan)Hán Việtthỉnh bát đanCấu tạo請 + 撥 + 單 · thỉnh + bát + đan nghĩa thành phần: thỉnh + bát + đan Nghĩa EngCihui 請撥單 ǐngbōdān n. call slip M:¹zhāng