請春詞 qǐng chūn cí · thỉnh xuân từ Hán Việt: thỉnh xuân từ · Pinyin: qǐng chūn cí Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 春 (xuân) + 詞 (từ)Pinyinqǐng chūn cíHán Việtthỉnh xuân từCấu tạo請 + 春 + 詞 · thỉnh + xuân + từ nghĩa thành phần: thỉnh + xuân + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎春的诗。Tân Hoa Tự Điển 1.迎春的诗。