請求單 thỉnh cầu đan Hán Việt: thỉnh cầu đan Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 單 (đan)Hán Việtthỉnh cầu đanCấu tạo請 + 求 + 單 · thỉnh + cầu + đan nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + đan Nghĩa EngCihui 請求單 ǐngqiúdān n. requisition M:¹zhāng