请求单 thỉnh cầu đan Hán Việt: thỉnh cầu đan Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 單 (đan)Hán Việtthỉnh cầu đanTừ loạidanhCấu tạo請 + 求 + 單 · thỉnh + cầu + đan nghĩa thành phần: thỉnh + cầu + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn yêu cầuBiên soạn requisition M:¹zhāngEngCihui 請求單 ǐngqiúdān n. requisition M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa请求的 · 请求者 · 請求 · 请求 · 请求宽恕 · 请求即付的 · 请求书 · 请求信