请求者
thỉnh cầu giả
Hán Việt: thỉnh cầu giả · Pinyin: qǐng qiú zhě
Tổng quan
người xin việc; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên cáo, người thưa kiện
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thỉnh cầu
- Google Alex v6 người yêu cầu
Đức
- Handedict Beschwörer
Hán Việt: thỉnh cầu giả · Pinyin: qǐng qiú zhě
người xin việc; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên cáo, người thưa kiện