請稍等 qǐng shāo děng · thỉnh sảo đẳng Hán Việt: thỉnh sảo đẳng · Pinyin: qǐng shāo děng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 稍 (sảo) + 等 (đẳng)Pinyinqǐng shāo děngHán Việtthỉnh sảo đẳngCấu tạo請 + 稍 + 等 · thỉnh + sảo + đẳng nghĩa thành phần: thỉnh + sảo + đẳng Nghĩa EngCihui one moment, please