請給我 qǐng gěi wǒ · thỉnh cấp ngã Hán Việt: thỉnh cấp ngã · Pinyin: qǐng gěi wǒ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 給 (cấp) + 我 (ngã)Pinyinqǐng gěi wǒHán Việtthỉnh cấp ngãCấu tạo請 + 給 + 我 · thỉnh + cấp + ngã nghĩa thành phần: thỉnh + cấp + ngã