請節哀 qǐng jié āi · thỉnh tiết ai Hán Việt: thỉnh tiết ai · Pinyin: qǐng jié āi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 節 (tiết) + 哀 (ai)Pinyinqǐng jié āiHán Việtthỉnh tiết aiCấu tạo請 + 節 + 哀 · thỉnh + tiết + ai nghĩa thành phần: thỉnh + tiết + ai