請長纓

qǐng cháng yīng thỉnh trường anh

Hán Việt: thỉnh trường anh · Pinyin: qǐng cháng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (trường) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缨:绳子。指请求上前线杀敌。