請骸骨

qǐng hái gǔ thỉnh hài cốt

Hán Việt: thỉnh hài cốt · Pinyin: qǐng hái gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (hài) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请:求。古代官吏因年老请求退职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官吏请求退休。言使骸骨得以归葬故乡。语本《史记.项羽本纪》﹕"天下事大定矣﹐君王自为之。愿赐骸骨归卒伍。"