诸事已就 chư sự dĩ tựu Hán Việt: chư sự dĩ tựu Tổng quan Mọi việc đã xong (hoàn thành Cấu tạo: 诸 (chư) + 事 (sự) + 已 (dĩ) + 就 (tựu)Hán Việtchư sự dĩ tựuCấu tạo诸 + 事 + 已 + 就 · chư + sự + dĩ + tựu nghĩa thành phần: chư + sự + dĩ + tựu Nghĩa ViệtCihui Mọi việc đã xong (hoàn thành