诸侯的

chư hầu đích

Hán Việt: chư hầu đích

Tổng quan

chưa hầu; phong hầu, kẻ lệ thuộc, chư hầu, lệ thuộc

Cấu tạo: 諸 (chư) + 侯 (hầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người được phong đất
  • Tần suất từ chưa hầu; phong hầu, kẻ lệ thuộc, chư hầu, lệ thuộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

诸侯国 · 諸侯 · 诸侯 · 諸侯王 · 諸侯長 · 诸侯争霸