诸公调

zhū gōng diàochư công điều

Hán Việt: chư công điều · Pinyin: zhū gōng diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即诸宫调。

Cấu tạo: 諸 (chư) + 公 (công) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即诸宫调。

Từ liên quan

Gần nghĩa

诸公 · 諸公調 · 公調 · 公调 · 诸公同好