諸聖日 zhū shèng rì · chư thánh nhật Hán Việt: chư thánh nhật · Pinyin: zhū shèng rì Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 聖 (thánh) + 日 (nhật)Pinyinzhū shèng rìHán Việtchư thánh nhậtCấu tạo諸 + 聖 + 日 · chư + thánh + nhật nghĩa thành phần: chư + thánh + nhật