諸神黃昏 zhū shén huáng hūn · chư thần hoàng hôn Hán Việt: chư thần hoàng hôn · Pinyin: zhū shén huáng hūn Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 神 (thần) + 黃 (hoàng) + 昏 (hôn)Pinyinzhū shén huáng hūnHán Việtchư thần hoàng hônCấu tạo諸 + 神 + 黃 + 昏 · chư + thần + hoàng + hôn nghĩa thành phần: chư + thần + hoàng + hôn