諸葛壘 zhū gě lěi · chư cát lũy Hán Việt: chư cát lũy · Pinyin: zhū gě lěi Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 葛 (cát) + 壘 (lũy)Pinyinzhū gě lěiHán Việtchư cát lũyCấu tạo諸 + 葛 + 壘 · chư + cát + lũy nghĩa thành phần: chư + cát + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。又名武侯垒。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。又名武侯垒。