诸葛铜鼓 chư cát đồng cổ Hán Việt: chư cát đồng cổ Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 葛 (cát) + 铜 (đồng) + 鼓 (cổ)Hán Việtchư cát đồng cổCấu tạo诸 + 葛 + 铜 + 鼓 · chư + cát + đồng + cổ nghĩa thành phần: chư + cát + đồng + cổ