諸葛鼓 zhū gě gǔ · chư cát cổ Hán Việt: chư cát cổ · Pinyin: zhū gě gǔ Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 葛 (cát) + 鼓 (cổ)Pinyinzhū gě gǔHán Việtchư cát cổCấu tạo諸 + 葛 + 鼓 · chư + cát + cổ nghĩa thành phần: chư + cát + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诸葛铜鼓"。