諾丹號 nuò dān hào · nặc đan hào Hán Việt: nặc đan hào · Pinyin: nuò dān hào Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 丹 (đan) + 號 (hào)Pinyinnuò dān hàoHán Việtnặc đan hàoCấu tạo諾 + 丹 + 號 · nặc + đan + hào nghĩa thành phần: nặc + đan + hào