诺亚的 nặc á đích Hán Việt: nặc á đích Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtnặc á đíchCấu tạo諾 + 亞 + 的 · nặc + á + đích nghĩa thành phần: nặc + á + đích Từ liên quan Gần nghĩa諾亞方舟 · 诺亚 · 诺亚方舟 · 诺亚奇兹