諾和諾德 nuò hé nuò dé · nặc hòa nặc đức Hán Việt: nặc hòa nặc đức · Pinyin: nuò hé nuò dé Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 和 (hòa) + 諾 (nặc) + 德 (đức)Pinyinnuò hé nuò déHán Việtnặc hòa nặc đứcCấu tạo諾 + 和 + 諾 + 德 · nặc + hòa + nặc + đức nghĩa thành phần: nặc + hòa + nặc + đức