諾多族 nuò duō zú · nặc đa tộc Hán Việt: nặc đa tộc · Pinyin: nuò duō zú Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 多 (đa) + 族 (tộc)Pinyinnuò duō zúHán Việtnặc đa tộcCấu tạo諾 + 多 + 族 · nặc + đa + tộc nghĩa thành phần: nặc + đa + tộc