諾定鹹 nuò dìng xián · nặc định hàm Hán Việt: nặc định hàm · Pinyin: nuò dìng xián Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 定 (định) + 鹹 (hàm)Pinyinnuò dìng xiánHán Việtnặc định hàmCấu tạo諾 + 定 + 鹹 · nặc + định + hàm nghĩa thành phần: nặc + định + hàm