诺斯克

nuò sī kènặc tư khắc

Hán Việt: nặc tư khắc · Pinyin: nuò sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Noske

Đức

  • Handedict Noske (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯替教 · 斯克里亚宾 · 诺斯替教的 · 诺斯卡品 · 诺斯底主义 · 诺斯费拉图