诺斯费拉图斯蜘蛛

nuò sī fèi lā tú sī zhī zhūnặc tư phí lạp đồ tư tri chu

Hán Việt: nặc tư phí lạp đồ tư tri chu · Pinyin: nuò sī fèi lā tú sī zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 費 (phí) + 拉 (lạp) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhện Nosferatu

Đức

  • Handedict Nosferatu-Spinne (Weberspinne) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯托拉达姆斯 · 诺斯洛普格鲁门公司 · 诺斯特拉达姆士