诺斯托拉达姆斯

Nuòsītuōlādámǔsīnặc tư thác lạp đạt mỗ tư

Hán Việt: nặc tư thác lạp đạt mỗ tư · Pinyin: Nuòsītuōlādámǔsī

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nostradamus

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺斯特拉达姆士 · 姆斯季斯拉夫 · 诺斯洛普公司 · 诺斯费拉图斯蜘蛛 · 诺斯洛普格鲁门公司