诺斯特拉达姆士
nặc tư đặc lạp đạt mỗ sĩ
Hán Việt: nặc tư đặc lạp đạt mỗ sĩ · Pinyin: nuò sī tè lā dá mǔ shì
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 士 (sĩ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nostradamus
Đức
- Handedict Nostradamus (Eig, Pers, 1503 - 1566)