诺斯洛普格鲁门公司

nuò sī luò pǔ gé lǔ mén gōng sīnặc tư lạc phổ cách lỗ môn công ti

Hán Việt: nặc tư lạc phổ cách lỗ môn công ti · Pinyin: nuò sī luò pǔ gé lǔ mén gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 普 (phổ) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 門 (môn) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty Northrop Grumman

Đức

  • Handedict Northrop Grumman (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司内部的印刷生产 · 公司自制的印刷品 · 诺斯费拉图斯蜘蛛