諾斯洛普格魯門公司
nặc tư lạc phổ cách lỗ môn công ti
Hán Việt: nặc tư lạc phổ cách lỗ môn công ti · Pinyin: nuò sī luò pǔ gé lǔ mén gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 普 (phổ) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 門 (môn) + 公 (công) + 司 (ti)