諾曼人

nuò màn rén nặc mạn nhân

Hán Việt: nặc mạn nhân · Pinyin: nuò màn rén

Tổng quan

người Norman

Cấu tạo: (nặc) + (mạn) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Norman

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日耳曼民族的一支。九至十二世紀居住在北歐斯堪的那維亞半島,是丹麥人、挪威人、瑞典人的先民。此族擅長航海術、曾遠征西里島和南義大利。他們的航海、造船技術奠定日後歐洲商業復興的基礎。也稱為「北蠻人」、「維京人」。

Eng

  • CC-CEDICT Normans (people)
  • Cihui Normans (people)