諾曼化 nặc mạn hóa Hán Việt: nặc mạn hóa Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 化 (hóa)Hán Việtnặc mạn hóaCấu tạo諾 + 曼 + 化 · nặc + mạn + hóa nghĩa thành phần: nặc + mạn + hóa