诺特环

nuò tè huánnặc đặc hoàn

Hán Việt: nặc đặc hoàn · Pinyin: nuò tè huán

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vành Noether

Đức

  • Handedict Noetherscher Ring (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺特 · 诺特的 · 诺特定理 · 诺特归纳法