諾特環 nuò tè huán · nặc đặc hoàn Hán Việt: nặc đặc hoàn · Pinyin: nuò tè huán Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 環 (hoàn)Pinyinnuò tè huánHán Việtnặc đặc hoànCấu tạo諾 + 特 + 環 · nặc + đặc + hoàn nghĩa thành phần: nặc + đặc + hoàn