諾維喬克

nuò wéi qiáo kè nặc duy kiều khắc

Hán Việt: nặc duy kiều khắc · Pinyin: nuò wéi qiáo kè

Tổng quan

Novichok (chất độc thần kinh)

Cấu tạo: (nặc) + (duy) + (kiều) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Novichok (chất độc thần kinh)

Eng

  • CC-CEDICT Novichok (nerve agent)
  • Cihui Novichok (nerve agent)