諾貝爾

nuò bèi ěr nặc bối nhĩ

Hán Việt: nặc bối nhĩ · Pinyin: nuò bèi ěr

Tổng quan

Nobel (Giải)

Cấu tạo: (nặc) + (bối) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nobel (Giải)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1833~1896)生於斯德哥爾摩。瑞典化學家,西元一八六七年成功混合硝化甘油與矽藻土而製成炸藥。此後更發明無煙火藥,又投資從事其他專利產品的製造而致富。晚年捐贈巨款,設置舉世聞名的諾貝爾獎。

Eng

  • CC-CEDICT Nobel (Prize)
  • Cihui Nobel (Prize)