读书机

dú shū jīđộc thư ki

Hán Việt: độc thư ki · Pinyin: dú shū jī

Tổng quan

máy đọc có âm thanh

Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đọc sách
  • Google Alex v6 máy đọc sách âm thanh

Eng

  • Cihui audio-output reading machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

读书人 · 读书会 · 读书虫 · 读书种子 · 读书三到 · 讀書 · 读书 · 读书破万卷