讀書機

dú shū jī độc thư ki

Hán Việt: độc thư ki · Pinyin: dú shū jī

Tổng quan

máy đọc có âm thanh

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đọc có âm thanh

Eng

  • CC-CEDICT audio-output reading machine
  • Cihui audio-output reading machine