讀書界 độc thư giới Hán Việt: độc thư giới Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 界 (giới)Hán Việtđộc thư giớiCấu tạo讀 + 書 + 界 · độc + thư + giới nghĩa thành phần: độc + thư + giới Nghĩa EngCihui 讀書界 úshūjiè n. reading public