讀寫算 độc tả toán Hán Việt: độc tả toán Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 寫 (tả) + 算 (toán)Hán Việtđộc tả toánCấu tạo讀 + 寫 + 算 · độc + tả + toán nghĩa thành phần: độc + tả + toán Nghĩa EngCihui 讀寫算 ú-xiě-suàn n. reading, writing, and arithmetic