讀卡機

dú kǎ jī độc tạp ki

Hán Việt: độc tạp ki · Pinyin: dú kǎ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tạp) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電腦的輸入設備。參見「電腦讀卡機」條。

Eng

  • Cihui 讀卡機 úkǎjī n. <comp.> card reader M:¹tái