讀脣術 độc thần thuật Hán Việt: độc thần thuật Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 脣 (thần) + 術 (thuật)Hán Việtđộc thần thuậtCấu tạo讀 + 脣 + 術 · độc + thần + thuật nghĩa thành phần: độc + thần + thuật