讀脣法 độc thần pháp Hán Việt: độc thần pháp Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 脣 (thần) + 法 (pháp)Hán Việtđộc thần phápCấu tạo讀 + 脣 + 法 · độc + thần + pháp nghĩa thành phần: độc + thần + pháp