讀夜校 độc dạ giáo Hán Việt: độc dạ giáo Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 夜 (dạ) + 校 (giáo)Hán Việtđộc dạ giáoCấu tạo讀 + 夜 + 校 · độc + dạ + giáo nghĩa thành phần: độc + dạ + giáo Nghĩa EngCihui 讀夜校 ú yèxiào v.o. go to night school