讀報組 độc báo tổ Hán Việt: độc báo tổ Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 報 (báo) + 組 (tổ)Hán Việtđộc báo tổCấu tạo讀 + 報 + 組 · độc + báo + tổ nghĩa thành phần: độc + báo + tổ Nghĩa EngCihui 讀報組 úbàozǔ n. news reading and discussion group