读数磁头

dú shù cí tóuđộc sổ từ đầu

Hán Việt: độc sổ từ đầu · Pinyin: dú shù cí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 讀 (độc) + 數 (sổ) + 磁 (từ) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu đọc

Đức

  • Handedict Lesekopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

读数挂号 · 磁头录音机 · 磁头板 · 磁头清洁带