读数挂号

dú shù guà hàođộc sổ quải hào

Hán Việt: độc sổ quải hào · Pinyin: dú shù guà hào

Tổng quan

Cấu tạo: 讀 (độc) + 數 (sổ) + 掛 (quải) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đăng ký đọc

Đức

  • Handedict Registrierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂号信 · 挂号证 · 掛號員 · 挂号信件 · 挂号邮件 · 读数磁头 · 挂号了 · 挂号处