讀經臺 độc kinh thai Hán Việt: độc kinh thai Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 經 (kinh) + 臺 (thai)Hán Việtđộc kinh thaiCấu tạo讀 + 經 + 臺 · độc + kinh + thai nghĩa thành phần: độc + kinh + thai